entoloma lividum

entoloma lividum

A forager carefully avoids the entoloma lividum growing in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Entoloma lividum tên khoa học của một loại nấm độc chết người thuộc chi Entoloma. Loại nấm này nấm lớn, ban đầu màu trắng (xám chì hoặc màu chì), sau đó chuyển sang màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt khi già.

dụ sử dụng
  • (Entoloma lividum một loại nấm độc chết người được tìm thấy trong các khu rừng.)
  • ( của nấm Entoloma lividum chuyển màu từ trắng sang vàng nhạt hoặc nâu nhạt khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entoloma lividum" thường được nhắc đến trong các tài liệu về nấm học hoặc cảnh báo ngộ độc thực phẩm.
    • The toxicity of Entoloma lividum has been documented in several medical case studies. (Độc tính của Entoloma lividum đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Entoloma (danh từ): chi nấm bao gồm nhiều loài, trong đó Entoloma lividum.

    • Entoloma is a genus of fungi that includes both edible and poisonous species. (Chi Entoloma một nhóm nấm bao gồm cả loài ăn được loài độc.)
  • Agaric (danh từ): một nhóm nấm có mang, thường cuống.

    • Entoloma lividum is classified as an agaric due to its gilled structure. (Entoloma lividum được phân loại nấm agaric do cấu trúc có mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm độc chết người: chỉ chung các loại nấm gây ngộ độc nghiêm trọng, có thể tử vong.
  • Nấm Entoloma xám chì: tên thường gọi dựa trên màu sắc ban đầu của nấm.
Các cụm từ liên quan
  • Poisonous mushroom: nấm độc.

    • Entoloma lividum is a well-known poisonous mushroom in Europe. (Entoloma lividum một loại nấm độc nổi tiếngchâu Âu.)
  • Livid color: màu xám chì, màu tím tái.

    • The initial livid color of Entoloma lividum can be misleading. (Màu xám chì ban đầu của Entoloma lividum có thể gây nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loại nấm này.)